TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epigrammatically

US/ˌɛ.pə.ɡrə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

epigrammatically nghĩa là Xem epigrammatic.

Nghĩa của epigrammatically

Phó từ

  1. Xem epigrammatic

Dạng từ của epigrammatically

So sánh hơnmore epigrammatically
So sánh nhấtmost epigrammatically

Câu hỏi thường gặp

epigrammatically nghĩa là gì?

epigrammatically (phó từ) nghĩa là Xem epigrammatic.

epigrammatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epigrammatically: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.pə.ɡrə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.