epigraphical
giọng máy của trình duyệt
epigraphical nghĩa là Xem epigraph.
Nghĩa của epigraphical
Tính từ
- Xem epigraph
Câu hỏi thường gặp
epigraphical nghĩa là gì?
epigraphical (tính từ) nghĩa là Xem epigraph.
epigraphical nghĩa là Xem epigraph.
epigraphical (tính từ) nghĩa là Xem epigraph.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.