TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epigraphist

US/ɪ.ˈpɪ.ɡrə.fɪst/ giọng máy của trình duyệt

epigraphist nghĩa là Nhà nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...).

Nghĩa của epigraphist

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...).

Dạng từ của epigraphist

Số nhiềuepigraphists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với epigraphist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

epigraphist nghĩa là gì?

epigraphist (danh từ) nghĩa là Nhà nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...).

epigraphist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epigraphist: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈpɪ.ɡrə.fɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.