TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epigraphically

US/ˌɛ.pə.ˈɡræ.fɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

epigraphically nghĩa là Xem epigraph.

Nghĩa của epigraphically

Phó từ

  1. Xem epigraph

Câu hỏi thường gặp

epigraphically nghĩa là gì?

epigraphically (phó từ) nghĩa là Xem epigraph.

epigraphically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epigraphically: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.pə.ˈɡræ.fɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.