TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epilogic

giọng máy của trình duyệt

epilogic nghĩa là Thuộc phần kết luận.

Nghĩa của epilogic

Tính từ

  1. Thuộc phần kết luận.

Dạng từ của epilogic

So sánh hơnmore epilogic
So sánh nhấtmost epilogic

Câu hỏi thường gặp

epilogic nghĩa là gì?

epilogic (tính từ) nghĩa là Thuộc phần kết luận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.