TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epimerization

giọng máy của trình duyệt

epimerization nghĩa là sự epime hoá.

Nghĩa của epimerization

Danh từ

  1. Sự epime hoá.

Dạng từ của epimerization

Số nhiềuepimerizations

Câu hỏi thường gặp

epimerization nghĩa là gì?

epimerization (danh từ) nghĩa là sự epime hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.