TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equableness

US/ˈɛ.kwə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

equableness nghĩa là Xem equable.

Nghĩa của equableness

Danh từ

  1. Xem equable

Câu hỏi thường gặp

equableness nghĩa là gì?

equableness (danh từ) nghĩa là Xem equable.

equableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equableness: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.kwə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.