TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equal

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiːkwəl/ US/ˈiːkwəl/ giọng máy của trình duyệt

equal nghĩa là ngang, bằng, ngang sức, người ngang hàng.

Nghĩa của equal

Tính từ

  1. Ngang, bằng.
  2. Ngang sức (cuộc đấu...).
  3. Đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được.
    • to be equal to one's responsibilitycó đủ khả năng làm tròn nhiệm vụ của mình
    • to be equal to the occasioncó đủ khả năng đối phó với tình hình
    • to be equal to someone's expectationđáp ứng được sự mong đợi của ai
  4. Bình đẳng.

Danh từ

  1. Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức.
  2. Số nhiều Vật ngang nhau, vật bằng nhau.

Ngoại động từ

  1. Bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp.

Dạng từ của equal

So sánh hơnmore equal
So sánh nhấtmost equal
Ngôi thứ ba số ítequals
Hiện tại phân từ (-ing)equaling
Quá khứ phân từequaled
Quá khứequaled
Số nhiềuequals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với equal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của equal

Cụm từ, thành ngữ với equal

  • equal advantage — Lợi thế bình đẳng, Lợi thế ngang bằng.
  • equal pay — Trả lương ngang nhau; trả lương bình đẳng.
  • equal sacrifice theories — Lý thuyết hy sinh ngang nhau; lý thuyết hy sinh bình đẳng.
  • equal sign — Dấu bằng.

Câu ví dụ với equal

  • Is she equal to a long journey? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
  • Though he is young, he is equal to the task. Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ.
  • When it comes to cooking, no one can equal Mary. Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary.
  • A chess board has 64 squares of equal size in an 8x8 grid. Một bàn cờ vua có 64 ô vuông bằng nhau nằm theo lưới 8x8.
  • You may write in any language you want. On Tatoeba, all languages are equal. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
  • A equals B. A bằng B.
  • Seven to the fourth power equals two thousand four hundred one. Bảy mũ bốn bằng hai nghìn bốn trăm linh một.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

equal nghĩa là gì?

equal (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngang, bằng, ngang sức, người ngang hàng.

equal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equal: giọng Anh (UK) /ˈiːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈiːkwəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.