TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equal advantage

US/ əd.ˈvæn.tɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

equal advantage nghĩa là lợi thế bình đẳng, lợi thế ngang bằng.

Nghĩa của equal advantage

Danh từ

  1. Kinh tế học Lợi thế bình đẳng, Lợi thế ngang bằng.

Câu hỏi thường gặp

equal advantage nghĩa là gì?

equal advantage (danh từ) nghĩa là lợi thế bình đẳng, lợi thế ngang bằng.

equal advantage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equal advantage: giọng Mỹ (US) / əd.ˈvæn.tɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.