TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equal pay

US/ ˈpeɪ/ giọng máy của trình duyệt

equal pay nghĩa là trả lương ngang nhau, trả lương bình đẳng.

Nghĩa của equal pay

Danh từ

  1. Kinh tế học Trả lương ngang nhau; trả lương bình đẳng.

Câu hỏi thường gặp

equal pay nghĩa là gì?

equal pay (danh từ) nghĩa là trả lương ngang nhau, trả lương bình đẳng.

equal pay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equal pay: giọng Mỹ (US) / ˈpeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.