TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equal sacrifice theories

giọng máy của trình duyệt

equal sacrifice theories nghĩa là Lý thuyết hy sinh ngang nhau; lý thuyết hy sinh bình đẳng.

Nghĩa của equal sacrifice theories

Danh từ

  1. Kinh tế học Lý thuyết hy sinh ngang nhau; lý thuyết hy sinh bình đẳng.

Câu hỏi thường gặp

equal sacrifice theories nghĩa là gì?

equal sacrifice theories (danh từ) nghĩa là Lý thuyết hy sinh ngang nhau; lý thuyết hy sinh bình đẳng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.