TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equalitarianism

US/ɪ.ˌkwɑː.lə.ˈtɛr.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

equalitarianism nghĩa là chủ nghĩa bình đẳng.

Nghĩa của equalitarianism

Danh từ

  1. Chính trị Chủ nghĩa bình đẳng.

Dạng từ của equalitarianism

Số nhiềuequalitarianisms

Câu hỏi thường gặp

equalitarianism nghĩa là gì?

equalitarianism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bình đẳng.

equalitarianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equalitarianism: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌkwɑː.lə.ˈtɛr.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.