TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equalized delay line

giọng máy của trình duyệt

equalized delay line nghĩa là dây trễ bù.

Nghĩa của equalized delay line

Danh từ

  1. Tech Dây trễ bù.

Câu hỏi thường gặp

equalized delay line nghĩa là gì?

equalized delay line (danh từ) nghĩa là dây trễ bù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.