TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equalizer

UK/ˈiː.kwəˌlaɪ.zə/ US/ˈi.kwəˌlaɪ.zəɹ/ giọng máy của trình duyệt

equalizer nghĩa là đòn cân bằng, bộ cân bằng.

Nghĩa của equalizer

Danh từ

  1. Người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau.
  2. Kỹ thuật Đòn cân bằng; bộ cân bằng.

Dạng từ của equalizer

Số nhiềuequalizers

Cụm từ, thành ngữ với equalizer

  • equalizer coefficients — Hệ số quân bình.

Câu hỏi thường gặp

equalizer nghĩa là gì?

equalizer (danh từ) nghĩa là đòn cân bằng, bộ cân bằng.

equalizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equalizer: giọng Anh (UK) /ˈiː.kwəˌlaɪ.zə/, giọng Mỹ (US) /ˈi.kwəˌlaɪ.zəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.