equalizer
UK/ˈiː.kwəˌlaɪ.zə/
US/ˈi.kwəˌlaɪ.zəɹ/
giọng máy của trình duyệt
equalizer nghĩa là đòn cân bằng, bộ cân bằng.
Nghĩa của equalizer
Danh từ
- Người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau.
- Kỹ thuật Đòn cân bằng; bộ cân bằng.
Dạng từ của equalizer
| Số nhiều | equalizers |
Cụm từ, thành ngữ với equalizer
- equalizer coefficients — Hệ số quân bình.
Câu hỏi thường gặp
equalizer nghĩa là gì?
equalizer (danh từ) nghĩa là đòn cân bằng, bộ cân bằng.
equalizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equalizer: giọng Anh (UK) /ˈiː.kwəˌlaɪ.zə/, giọng Mỹ (US) /ˈi.kwəˌlaɪ.zəɹ/.