TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equalizing pulse interval

US/ˈi.kwə.ˌlɑɪ.ziɳ ˈpəls ˈɪn.tɜː.vəl/ giọng máy của trình duyệt

equalizing pulse interval nghĩa là Khoảng cách xung làm bằng.

Nghĩa của equalizing pulse interval

Danh từ

  1. Tech Khoảng cách xung làm bằng.

Câu hỏi thường gặp

equalizing pulse interval nghĩa là gì?

equalizing pulse interval (danh từ) nghĩa là Khoảng cách xung làm bằng.

equalizing pulse interval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equalizing pulse interval: giọng Mỹ (US) /ˈi.kwə.ˌlɑɪ.ziɳ ˈpəls ˈɪn.tɜː.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.