equalizing pulse interval
US/ˈi.kwə.ˌlɑɪ.ziɳ ˈpəls ˈɪn.tɜː.vəl/
giọng máy của trình duyệt
equalizing pulse interval nghĩa là Khoảng cách xung làm bằng.
Nghĩa của equalizing pulse interval
Danh từ
- Tech Khoảng cách xung làm bằng.
Câu hỏi thường gặp
equalizing pulse interval nghĩa là gì?
equalizing pulse interval (danh từ) nghĩa là Khoảng cách xung làm bằng.
equalizing pulse interval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equalizing pulse interval: giọng Mỹ (US) /ˈi.kwə.ˌlɑɪ.ziɳ ˈpəls ˈɪn.tɜː.vəl/.