TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equation of exchange

US/ ɪks.ˈtʃeɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt

equation of exchange nghĩa là phương trình trao đổi.

Nghĩa của equation of exchange

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương trình trao đổi.

Câu hỏi thường gặp

equation of exchange nghĩa là gì?

equation of exchange (danh từ) nghĩa là phương trình trao đổi.

equation of exchange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equation of exchange: giọng Mỹ (US) / ɪks.ˈtʃeɪndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.