TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equation processor

US/ɪ.ˈkweɪ.ʒən ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

equation processor nghĩa là Bộ xử lý phương trình.

Nghĩa của equation processor

Danh từ

  1. Tech Bộ xử lý phương trình.

Câu hỏi thường gặp

equation processor nghĩa là gì?

equation processor (danh từ) nghĩa là Bộ xử lý phương trình.

equation processor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equation processor: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈkweɪ.ʒən ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.