TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equationally

US/ɪ.ˈkweɪʒ.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

equationally nghĩa là Xem equation.

Nghĩa của equationally

Phó từ

  1. Xem equation

Câu hỏi thường gặp

equationally nghĩa là gì?

equationally (phó từ) nghĩa là Xem equation.

equationally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equationally: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈkweɪʒ.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.