TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equator

UK/ɪˈkweɪ.tə/ US/ɪˈkweɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

equator nghĩa là xích đạo.

Nghĩa của equator

Danh từ

  1. Xích đạo.
  2. Như Equinoctial.

Dạng từ của equator

Số nhiềuequators

Họ từ của equator

Câu hỏi thường gặp

equator nghĩa là gì?

equator (danh từ) nghĩa là xích đạo.

equator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equator: giọng Anh (UK) /ɪˈkweɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ɪˈkweɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.