TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equiaxial

UK/ˌiː.kwiˈæk.si.əl/ US/ˌiː.kwiˈæk.si.əl/ giọng máy của trình duyệt

equiaxial nghĩa là đẳng trục.

Nghĩa của equiaxial

Tính từ

  1. Đẳng trục.

Câu hỏi thường gặp

equiaxial nghĩa là gì?

equiaxial (tính từ) nghĩa là đẳng trục.

equiaxial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equiaxial: giọng Anh (UK) /ˌiː.kwiˈæk.si.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌiː.kwiˈæk.si.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.