TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equidistance

giọng máy của trình duyệt

equidistance nghĩa là Xem equidistant.

Nghĩa của equidistance

Danh từ

  1. Xem equidistant

Dạng từ của equidistance

Số nhiềuequidistances

Câu hỏi thường gặp

equidistance nghĩa là gì?

equidistance (danh từ) nghĩa là Xem equidistant.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.