TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equidistantly

US/ˌi.kwə.ˈdɪs.tənt.li/ giọng máy của trình duyệt

equidistantly nghĩa là Xem equidistant.

Nghĩa của equidistantly

Phó từ

  1. Xem equidistant

Câu hỏi thường gặp

equidistantly nghĩa là gì?

equidistantly (phó từ) nghĩa là Xem equidistant.

equidistantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equidistantly: giọng Mỹ (US) /ˌi.kwə.ˈdɪs.tənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.