TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equipartition

giọng máy của trình duyệt

equipartition nghĩa là sự phân bố đều.

Nghĩa của equipartition

Danh từ

  1. Sự phân bố đều.

Dạng từ của equipartition

Số nhiềuequipartitions
Ngôi thứ ba số ítequipartitions
Hiện tại phân từ (-ing)equipartitioning
Quá khứ phân từequipartitioned
Quá khứequipartitioned

Câu hỏi thường gặp

equipartition nghĩa là gì?

equipartition (danh từ) nghĩa là sự phân bố đều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.