equipartition
giọng máy của trình duyệt
equipartition nghĩa là sự phân bố đều.
Nghĩa của equipartition
Danh từ
- Sự phân bố đều.
Dạng từ của equipartition
| Số nhiều | equipartitions |
| Ngôi thứ ba số ít | equipartitions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | equipartitioning |
| Quá khứ phân từ | equipartitioned |
| Quá khứ | equipartitioned |
Câu hỏi thường gặp
equipartition nghĩa là gì?
equipartition (danh từ) nghĩa là sự phân bố đều.