equipontential
giọng máy của trình duyệt
equipontential nghĩa là đẳng thế.
Nghĩa của equipontential
Tính từ
- Vật lý Đẳng thế.
Câu hỏi thường gặp
equipontential nghĩa là gì?
equipontential (tính từ) nghĩa là đẳng thế.
equipontential nghĩa là đẳng thế.
equipontential (tính từ) nghĩa là đẳng thế.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.