equisummable
giọng máy của trình duyệt
equisummable nghĩa là đẳng khả tổng.
Nghĩa của equisummable
Tính từ
- Đẳng khả tổng.
Câu hỏi thường gặp
equisummable nghĩa là gì?
equisummable (tính từ) nghĩa là đẳng khả tổng.
equisummable nghĩa là đẳng khả tổng.
equisummable (tính từ) nghĩa là đẳng khả tổng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.