TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equitize

giọng máy của trình duyệt

equitize nghĩa là cổ phần hoá.

Nghĩa của equitize

Động từ

  1. Cổ phần hoá.

Dạng từ của equitize

Ngôi thứ ba số ítequitizes
Hiện tại phân từ (-ing)equitizing
Quá khứ phân từequitized
Quá khứequitized

Câu hỏi thường gặp

equitize nghĩa là gì?

equitize (động từ) nghĩa là cổ phần hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.