TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equivalent circuit

US/ɪˈkwɪv.əl.ənt ˈsɜː.kɪt/ giọng máy của trình duyệt

equivalent circuit nghĩa là mạch tương đương.

Nghĩa của equivalent circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch tương đương.

Câu hỏi thường gặp

equivalent circuit nghĩa là gì?

equivalent circuit (danh từ) nghĩa là mạch tương đương.

equivalent circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equivalent circuit: giọng Mỹ (US) /ɪˈkwɪv.əl.ənt ˈsɜː.kɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.