equivalent circuit
US/ɪˈkwɪv.əl.ənt ˈsɜː.kɪt/
giọng máy của trình duyệt
equivalent circuit nghĩa là mạch tương đương.
Nghĩa của equivalent circuit
Danh từ
- Tech Mạch tương đương.
Câu hỏi thường gặp
equivalent circuit nghĩa là gì?
equivalent circuit (danh từ) nghĩa là mạch tương đương.
equivalent circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equivalent circuit: giọng Mỹ (US) /ɪˈkwɪv.əl.ənt ˈsɜː.kɪt/.