TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

era name

giọng máy của trình duyệt

era name nghĩa là niên hiệu.

Nghĩa của era name

Danh từ

  1. Niên hiệu.

Dạng từ của era name

Số nhiềuera names

Câu hỏi thường gặp

era name nghĩa là gì?

era name (danh từ) nghĩa là niên hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.