era name
giọng máy của trình duyệt
era name nghĩa là niên hiệu.
Nghĩa của era name
Danh từ
- Niên hiệu.
Dạng từ của era name
| Số nhiều | era names |
Câu hỏi thường gặp
era name nghĩa là gì?
era name (danh từ) nghĩa là niên hiệu.
era name nghĩa là niên hiệu.
| Số nhiều | era names |
era name (danh từ) nghĩa là niên hiệu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.