TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eradicator

US/ɪ.ˈræ.də.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

eradicator nghĩa là người nhổ rễ, người bài trừ.

Nghĩa của eradicator

Danh từ

  1. Người nhổ rễ, người bài trừ.

Dạng từ của eradicator

Số nhiềueradicators

Câu hỏi thường gặp

eradicator nghĩa là gì?

eradicator (danh từ) nghĩa là người nhổ rễ, người bài trừ.

eradicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eradicator: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈræ.də.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.