TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erectable

US/ɪ.ˈrɛk.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

erectable nghĩa là Xem erect.

Nghĩa của erectable

Tính từ

  1. Xem erect

Câu hỏi thường gặp

erectable nghĩa là gì?

erectable (tính từ) nghĩa là Xem erect.

erectable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erectable: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈrɛk.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.