TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erewhile

US/ɛr.ˈhwɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

erewhile nghĩa là trước đây ít lâu.

Nghĩa của erewhile

Phó từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Trước đây ít lâu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erewhile

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

erewhile nghĩa là gì?

erewhile (phó từ) nghĩa là trước đây ít lâu.

erewhile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erewhile: giọng Mỹ (US) /ɛr.ˈhwɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.