erewhile
US/ɛr.ˈhwɑɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
erewhile nghĩa là trước đây ít lâu.
Nghĩa của erewhile
Phó từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Trước đây ít lâu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erewhile
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
erewhile nghĩa là gì?
erewhile (phó từ) nghĩa là trước đây ít lâu.
erewhile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erewhile: giọng Mỹ (US) /ɛr.ˈhwɑɪ.əl/.