TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergometer

US/ɝːˈɡɑː.mə.t̬ɚ/ giọng máy của trình duyệt

ergometer nghĩa là cơ công kế.

Nghĩa của ergometer

Danh từ

  1. Sinh học Cơ công kế.

Dạng từ của ergometer

Số nhiềuergometers

Câu hỏi thường gặp

ergometer nghĩa là gì?

ergometer (danh từ) nghĩa là cơ công kế.

ergometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergometer: giọng Mỹ (US) /ɝːˈɡɑː.mə.t̬ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.