ergometer
US/ɝːˈɡɑː.mə.t̬ɚ/
giọng máy của trình duyệt
ergometer nghĩa là cơ công kế.
Nghĩa của ergometer
Danh từ
- Sinh học Cơ công kế.
Dạng từ của ergometer
| Số nhiều | ergometers |
Câu hỏi thường gặp
ergometer nghĩa là gì?
ergometer (danh từ) nghĩa là cơ công kế.
ergometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ergometer: giọng Mỹ (US) /ɝːˈɡɑː.mə.t̬ɚ/.