TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergon

giọng máy của trình duyệt

ergon nghĩa là éc.

Nghĩa của ergon

Danh từ

  1. Vật lý Éc.

Câu hỏi thường gặp

ergon nghĩa là gì?

ergon (danh từ) nghĩa là éc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.