TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergonomically

giọng máy của trình duyệt

ergonomically nghĩa là Xem ergonomics.

Nghĩa của ergonomically

Phó từ

  1. Xem ergonomics

Dạng từ của ergonomically

So sánh hơnmore ergonomically
So sánh nhấtmost ergonomically

Câu hỏi thường gặp

ergonomically nghĩa là gì?

ergonomically (phó từ) nghĩa là Xem ergonomics.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.