TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergonovine

US/ˌɜː.ɡə.ˈnoʊ.ˌvin/ giọng máy của trình duyệt

ergonovine nghĩa là Ecgometrin.

Nghĩa của ergonovine

Danh từ

  1. Ecgometrin.

Dạng từ của ergonovine

Số nhiềuergonovines

Câu hỏi thường gặp

ergonovine nghĩa là gì?

ergonovine (danh từ) nghĩa là Ecgometrin.

ergonovine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergonovine: giọng Mỹ (US) /ˌɜː.ɡə.ˈnoʊ.ˌvin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.