TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erigeron

US/ə.ˈrɪ.dʒə.ˌrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

erigeron nghĩa là giống có tai hùm.

Nghĩa của erigeron

Tính từ

  1. Thực vật học Giống có tai hùm.

Dạng từ của erigeron

Số nhiềuerigerons

Câu hỏi thường gặp

erigeron nghĩa là gì?

erigeron (tính từ) nghĩa là giống có tai hùm.

erigeron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erigeron: giọng Mỹ (US) /ə.ˈrɪ.dʒə.ˌrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.