erlang
UK/ˈɜːrlæŋ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɜːrlæŋ/ giọng máy của trình duyệt
erlang nghĩa là Erlang (đơn vị lưu lượng thông tin).
Nghĩa của erlang
Danh từ
- Tech Erlang (đơn vị lưu lượng thông tin).
Dạng từ của erlang
| Số nhiều | erlangs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erlang
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
erlang nghĩa là gì?
erlang (danh từ) nghĩa là Erlang (đơn vị lưu lượng thông tin).
erlang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erlang: giọng Anh (UK) /ˈɜːrlæŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɜːrlæŋ/.