TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erlang

UK/ˈɜːrlæŋ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɜːrlæŋ/ giọng máy của trình duyệt

erlang nghĩa là Erlang (đơn vị lưu lượng thông tin).

Nghĩa của erlang

Danh từ

  1. Tech Erlang (đơn vị lưu lượng thông tin).

Dạng từ của erlang

Số nhiềuerlangs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erlang

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

erlang nghĩa là gì?

erlang (danh từ) nghĩa là Erlang (đơn vị lưu lượng thông tin).

erlang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erlang: giọng Anh (UK) /ˈɜːrlæŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɜːrlæŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.