TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erne

UK/ɜːn/ US/ɝːn/ giọng máy của trình duyệt

erne nghĩa là ó biển.

Nghĩa của erne

Danh từ

  1. Động vật học Ó biển.

Dạng từ của erne

Số nhiềuernes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erne

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

erne nghĩa là gì?

erne (danh từ) nghĩa là ó biển.

erne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erne: giọng Anh (UK) /ɜːn/, giọng Mỹ (US) /ɝːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.