TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erraticism

US/ɪ.ˈræ.tɪ.ˌsɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

erraticism nghĩa là Xem erratic.

Nghĩa của erraticism

Danh từ

  1. Xem erratic

Dạng từ của erraticism

Số nhiềuerraticisms

Câu hỏi thường gặp

erraticism nghĩa là gì?

erraticism (danh từ) nghĩa là Xem erratic.

erraticism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erraticism: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈræ.tɪ.ˌsɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.