TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erst

UK/ɜːst/ US/ɝst/ giọng máy của trình duyệt

erst nghĩa là ngày xưa, xưa kia.

Nghĩa của erst

Phó từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Ngày xưa, xưa kia.

Họ từ của erst

Câu hỏi thường gặp

erst nghĩa là gì?

erst (phó từ) nghĩa là ngày xưa, xưa kia.

erst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erst: giọng Anh (UK) /ɜːst/, giọng Mỹ (US) /ɝst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.