TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ersatz

UK/ˈɛəzæts/ US/ˈɛəɹsɑts/ giọng máy của trình duyệt

ersatz nghĩa là thế phẩm.

Nghĩa của ersatz

Danh từ

  1. Thế phẩm.

Dạng từ của ersatz

So sánh hơnmore ersatz
So sánh nhấtmost ersatz
Số nhiềuersatzes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ersatz

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ersatz nghĩa là gì?

ersatz (danh từ) nghĩa là thế phẩm.

ersatz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ersatz: giọng Anh (UK) /ˈɛəzæts/, giọng Mỹ (US) /ˈɛəɹsɑts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.