TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eructative

UK/ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/ giọng máy của trình duyệt US/ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/ giọng máy của trình duyệt

eructative nghĩa là Xem eructation.

Nghĩa của eructative

Tính từ

  1. Xem eructation

Dạng từ của eructative

So sánh hơnmore eructative
So sánh nhấtmost eructative

Câu hỏi thường gặp

eructative nghĩa là gì?

eructative (tính từ) nghĩa là Xem eructation.

eructative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eructative: giọng Anh (UK) /ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.