eructative
UK/ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/ giọng máy của trình duyệt
US/ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/ giọng máy của trình duyệt
eructative nghĩa là Xem eructation.
Nghĩa của eructative
Tính từ
- Xem eructation
Dạng từ của eructative
| So sánh hơn | more eructative |
| So sánh nhất | most eructative |
Câu hỏi thường gặp
eructative nghĩa là gì?
eructative (tính từ) nghĩa là Xem eructation.
eructative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eructative: giọng Anh (UK) /ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹʌktə(ˌ)tɪv/.