eruptional
giọng máy của trình duyệt
eruptional nghĩa là Phun trào do núi lửa phun ra.
Nghĩa của eruptional
Tính từ
- Địa lý,địa chất Phun trào do núi lửa phun ra.
Dạng từ của eruptional
| So sánh hơn | more eruptional |
| So sánh nhất | most eruptional |
Câu hỏi thường gặp
eruptional nghĩa là gì?
eruptional (tính từ) nghĩa là Phun trào do núi lửa phun ra.