TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

es

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛs/ US/-iːz/ giọng máy của trình duyệt

es nghĩa là Xem ess.

Nghĩa của es

Danh từ

  1. Xem ess

Dạng từ của es

Số nhiềueses

Cụm từ, thành ngữ với es

  • es layer — Lớp E thất thường, lớp Es.

Câu hỏi thường gặp

es nghĩa là gì?

es (danh từ) nghĩa là Xem ess.

es phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của es: giọng Anh (UK) /ɛs/, giọng Mỹ (US) /-iːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.