es
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛs/
US/-iːz/
giọng máy của trình duyệt
es nghĩa là Xem ess.
Nghĩa của es
Danh từ
- Xem ess
Dạng từ của es
| Số nhiều | eses |
Cụm từ, thành ngữ với es
- es layer — Lớp E thất thường, lớp Es.
Câu hỏi thường gặp
es nghĩa là gì?
es (danh từ) nghĩa là Xem ess.
es phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của es: giọng Anh (UK) /ɛs/, giọng Mỹ (US) /-iːz/.