es layer
giọng máy của trình duyệt
es layer nghĩa là lớp e thất thường, lớp es.
Nghĩa của es layer
Danh từ
- Tech Lớp E thất thường, lớp Es.
Câu hỏi thường gặp
es layer nghĩa là gì?
es layer (danh từ) nghĩa là lớp e thất thường, lớp es.
es layer nghĩa là lớp e thất thường, lớp es.
es layer (danh từ) nghĩa là lớp e thất thường, lớp es.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.