TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escape key

giọng máy của trình duyệt

escape key nghĩa là phím thoát.

Nghĩa của escape key

Danh từ

  1. Phím thoát.

Dạng từ của escape key

Số nhiềuescape keys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escape key

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

escape key nghĩa là gì?

escape key (danh từ) nghĩa là phím thoát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.