TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escape-shaft

US/ɪs.ˈkeɪp.ˈʃæft/ giọng máy của trình duyệt

escape-shaft nghĩa là hầm thoát.

Nghĩa của escape-shaft

Danh từ

  1. Ngành mỏ Hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập).

Câu hỏi thường gặp

escape-shaft nghĩa là gì?

escape-shaft (danh từ) nghĩa là hầm thoát.

escape-shaft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escape-shaft: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈkeɪp.ˈʃæft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.