TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escape-valve

US/ɪs.ˈkeɪp.ˈvælv/ giọng máy của trình duyệt

escape-valve nghĩa là van an toàn, van bảo hiểm.

Nghĩa của escape-valve

Danh từ

  1. Van an toàn, van bảo hiểm.

Dạng từ của escape-valve

Số nhiềuescape valves

Câu hỏi thường gặp

escape-valve nghĩa là gì?

escape-valve (danh từ) nghĩa là van an toàn, van bảo hiểm.

escape-valve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escape-valve: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈkeɪp.ˈvælv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.