TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escheatable

US/ɪs.ˈtʃi.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

escheatable nghĩa là Xem escheat.

Nghĩa của escheatable

Tính từ

  1. Xem escheat

Câu hỏi thường gặp

escheatable nghĩa là gì?

escheatable (tính từ) nghĩa là Xem escheat.

escheatable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escheatable: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈtʃi.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.