TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escucheon

giọng máy của trình duyệt

escucheon nghĩa là huy hiệu trên khiên, nắp lỗ khoá.

Nghĩa của escucheon

Danh từ

  1. Huy hiệu trên khiên.
  2. Nắp lỗ khoá.

Cụm từ, thành ngữ với escucheon

  • to besmirch (sully) one's escutcheon — Tự làm ô danh.

Câu hỏi thường gặp

escucheon nghĩa là gì?

escucheon (danh từ) nghĩa là huy hiệu trên khiên, nắp lỗ khoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.