escucheon nghĩa là huy hiệu trên khiên, nắp lỗ khoá.
Nghĩa của escucheon
Danh từ
Huy hiệu trên khiên.
Nắp lỗ khoá.
Cụm từ, thành ngữ với escucheon
to besmirch (sully) one's escutcheon — Tự làm ô danh.
Câu hỏi thường gặp
escucheon nghĩa là gì?
escucheon (danh từ) nghĩa là huy hiệu trên khiên, nắp lỗ khoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.